火辣辣
[huǒ là là] [火 辣 辣]
nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
形容酷热、疼痛,或情绪热烈、直率。
夏天的烈日晒得皮肤火辣辣地疼。
xià tiān de liè rì shài de pí fū huǒ là là dì téng.Nắng gắt mùa hè chiếu khiến làn da rát bỏng.
[huǒ là là] [火 辣 辣]
nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn
形容酷热、疼痛,或情绪热烈、直率。
夏天的烈日晒得皮肤火辣辣地疼。
xià tiān de liè rì shài de pí fū huǒ là là dì téng.Nắng gắt mùa hè chiếu khiến làn da rát bỏng.