峻厉[jùn lì] [峻 厉]Lưu từKháctàn nhẫn; không thương tiếcChữ trong từ峻jùn(núi) cao厉lìnghiêm khắcTừ cùng chữ:严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫn惨毒cǎn dútàn nhẫnXem thêm (3)