扁桃
[biǎn táo] [扁 桃]
cây hạnh nhân; hạnh nhân; đào dẹt
经常熬夜容易导致扁桃体发炎。
jīng cháng áo yè róng yì dǎo zhì biǎn táo tǐ fā yán.Thường xuyên thức khuya rất dễ dẫn đến viêm amidan.
[biǎn táo] [扁 桃]
cây hạnh nhân; hạnh nhân; đào dẹt
经常熬夜容易导致扁桃体发炎。
jīng cháng áo yè róng yì dǎo zhì biǎn táo tǐ fā yán.Thường xuyên thức khuya rất dễ dẫn đến viêm amidan.