扁桃腺炎[biǎn táo xiàn yán] [扁 桃 腺 炎]Lưu từKhácviêm amidanChữ trong từ扁biǎnphẳng桃táoquả đào腺xiàntuyến炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêmTừ cận nghĩa:扁桃体炎biǎn táo tǐ yánviêm amidan