扒粪[pá fèn] [扒 粪]Lưu từKhácbới móc; khuấy động bê bối; vạch trần (tham nhũng)Chữ trong từ扒bābóc粪fènphânTừ cận nghĩa:挑tiāoHSK 4chọn挑刺tiāo cìbới móc