挑刺[tiāo cì] [挑 刺]Lưu từKhácbới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặtChữ trong từ挑tiāochọn刺cìgaiTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:挑tiāoHSK 4chọn扒粪pá fènbới móc