扬帆远航[yáng fān yuǎn háng] [扬 帆 远 航]Lưu từKhácgiương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớnChữ trong từ扬yángnâng帆fāncánh buồm远yuǎnxa航hángthuyềnTừ cùng chữ:导航dǎo hángHSK 7(nghĩa đen và bóng) điều hướng