扯破[chě pò] [扯 破]Lưu từKhácxé ráchChữ trong từ扯chěkéo破pòhỏngTừ cùng chữ:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ突破tū pòHSK 5đột pháTừ cận nghĩa:撕裂sī lièxé ráchVí dụ trong bài học他不小心把信封扯破了一个大洞。tā bù xiǎo xīn bǎ xìn fēng chě pò le yí gè dà dòng.Anh ấy vô tình xé rách một lỗ to trên phong bì.