找赎[zhǎo shú] [找 赎]Lưu từKhác(phương ngữ) trả tiền thừaChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm赎shúchuộcTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm