抃[biàn]Lưu từKhácvỗ tayTừ ghép:抃悦biàn yuèvỗ tay vui sướng抃掌biàn zhǎngvỗ tay舞抃wǔ biànnhảy múa vì vui sướng鳌抃áo biànvỗ tay và nhảy múa vui sướngTừ cận nghĩa:鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay击掌jī zhǎngvỗ tay扼腕è wànvò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)抃掌biàn zhǎngvỗ tay拊掌fǔ zhǎngvỗ tay拍手pāi shǒuvỗ tay