拊掌[fǔ zhǎng] [拊 掌]Lưu từKhácvỗ tayChữ trong từ拊fǔvỗ掌zhǎnglòng bàn tayTừ cùng chữ:鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay手掌shǒu zhǎngHSK 9lòng bàn tayTừ cận nghĩa:鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay抃biànvỗ tay击掌jī zhǎngvỗ tay扼腕è wànvò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)抃掌biàn zhǎngvỗ tay拍手pāi shǒuvỗ tay