抓挠[zhuā nao] [抓 挠]Lưu từKhácgãi; nghịch ngợm; cãi nhauChữ trong từ抓zhuābắt挠náogãiTừ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc阻挠zǔ náoHSK 9phá rối