抓瞎[zhuā xiā] [抓 瞎]Lưu từKhácbị bất ngờ không kịp chuẩn bịChữ trong từ抓zhuābắt瞎xiāmùTừ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc