抓饼[zhuā bǐng] [抓 饼]Lưu từKhácbánh xốp, nhiều lớp (làm từ bột, không phải bột lỏng)Chữ trong từ抓zhuābắt饼bǐngbánh tròn dẹtTừ ghép:手抓饼shǒu zhuā bǐngbánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)葱抓饼cōng zhuā bǐngbánh hành nhiều lớp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)Từ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)