抛砖[pāo zhuān] [抛 砖]Lưu từKháckhởi đầu câu chuyện (viết tắt của 抛砖引玉 (pāo zhuān yǐn yù))Chữ trong từ抛pāoném砖zhuāngạchTừ ghép:抛砖引玉pāo zhuān yǐn yùnghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc (thành ngữ)Từ cùng chữ:抛开pāo kāiHSK 8vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ