披巾[pī jīn] [披 巾]Lưu từKháckhăn choàngChữ trong từ披pīkhoác lên vai巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau披露pī lùHSK 8tiết lộ