抱枕[bào zhěn] [抱 枕]Lưu từKhácgối ôm; gối hoặc đệm dàiChữ trong từ抱bàoôm枕zhěngốiTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão