抹胸[mò xiōng] [抹 胸]Lưu từKháctrang phục nữ xưa, che ngực và bụngChữ trong từ抹mǒbôi胸xiōngngựcTừ cùng chữ:抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ心胸xīn xiōngHSK 9lòng dạ