押租[yā zū] [押 租]Lưu từKháctiền đặt cọc thuêChữ trong từ押yācầm cố租zūthuêTừ cùng chữ:出租chū zūHSK 2cho thuê房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc