拂晓
[fú xiǎo] [拂 晓]
hừng đông; gần sáng
军队拂晓时对敌阵地发起了猛攻。
jūn duì fú xiǎo shí duì dí zhèn dì fā qǐ le měng gōng.Quân đội đã phát động cuộc tấn công dữ dội vào trận địa địch lúc rạng đông.
[fú xiǎo] [拂 晓]
hừng đông; gần sáng
军队拂晓时对敌阵地发起了猛攻。
jūn duì fú xiǎo shí duì dí zhèn dì fā qǐ le měng gōng.Quân đội đã phát động cuộc tấn công dữ dội vào trận địa địch lúc rạng đông.