拇趾外翻[mǔ zhǐ wài fān] [拇 趾 外 翻]Lưu từKhácbệnh bunion; chứng hallux valgusChữ trong từ拇mǔngón cái趾zhǐngón chân外wàibên ngoài翻fānlậtTừ cùng chữ:推翻tuī fānHSK 9lật đổ