拎包党[līn bāo dǎng] [拎 包 党]Lưu từKhác(thông tục) kẻ giật túiChữ trong từ拎līnnhấc lên包bāotúi党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị