拐棍[guǎi gùn] [拐 棍]Lưu từKhácgậy; gậy đi bộChữ trong từ拐guǎirẽ (một góc, v.v.)棍gùngậyTừ cùng chữ:拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng