拒捕[jù bǔ] [拒 捕]Lưu từKhácchống cự khi bị bắtChữ trong từ拒jùkháng cự捕bǔbắtTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối被捕bèi bǔHSK 7bị bắt逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ