拒签[jù qiān] [拒 签]Lưu từKháctừ chối (đơn xin thị thực, v.v.)Chữ trong từ拒jùkháng cự签qiānkýTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm标签biāo qiānHSK 7nhãn