拓跋魏[tuò bá wèi] [拓 跋 魏]Lưu từKhácNgụy của Bắc Triều (386-534)Chữ trong từ拓tuòmở rộng跋bátái bút魏wèitên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một…Từ cùng chữ:拓宽tuò kuānHSK 9mở rộng拓展tuò zhǎnHSK 9mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)