拔腿[bá tuǐ] [拔 腿]Lưu từKháclao vào chạyChữ trong từ拔bánhổ lên腿tuǐchânTừ cùng chữ:火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt