拘囚[jū qiú] [拘 囚]Lưu từKhácbỏ tù; tù nhânChữ trong từ拘jūbắt囚qiútù nhânTừ cùng chữ:拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giamTừ cận nghĩa:下狱xià yùbỏ tù关押guān yābỏ tù收监shōu jiānbỏ tù监禁jiān jìnbỏ tù