关押[guān yā] [关 押]Lưu từKhácbỏ tù; nhốt vào (trong tù)Chữ trong từ关guānải núi押yācầm cốTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sóc关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下狱xià yùbỏ tù拘囚jū qiúbỏ tù收监shōu jiānbỏ tù监禁jiān jìnbỏ tù