拘忌[jū jì] [拘 忌]Lưu từKháccó e dè; có lo ngạiChữ trong từ拘jūbắt忌jìkiêng kỵTừ cùng chữ:妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giam禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵ