拘谨
[jū jǐn] [拘 谨]
dè dặt; quá thận trọng
他不擅长与陌生人寒暄,因此显得有些拘谨。
tā bú shàn cháng yǔ mò shēng rén hán xuān, yīn cǐ xiǎn de yǒu xiē jū jǐn.Anh ấy không giỏi chào hỏi xã giao với người lạ, vì thế trông có phần rụt rè.
[jū jǐn] [拘 谨]
dè dặt; quá thận trọng
他不擅长与陌生人寒暄,因此显得有些拘谨。
tā bú shàn cháng yǔ mò shēng rén hán xuān, yīn cǐ xiǎn de yǒu xiē jū jǐn.Anh ấy không giỏi chào hỏi xã giao với người lạ, vì thế trông có phần rụt rè.