矜持[jīn chí] [矜 持]Lưu từKhácdè dặt; lạnh lùngChữ trong từ矜jīnkhoe khoang持chícầmTừ cùng chữ:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thành维持wéi chíHSK 4giữ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ劫持jié chíHSK 8bắt cóc挟持xié chíHSK 9bắt giữTừ cận nghĩa:拘谨jū jǐndè dặt