拘迂[jū yū] [拘 迂]Lưu từKháckhông linh hoạt; bướng bỉnhChữ trong từ拘jūbắt迂yūsuy nghĩ máy mócTừ cùng chữ:拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giamTừ cận nghĩa:不圆通bù yuán tōngkhông linh hoạt板板六十四bǎn bǎn liù shí sìkhông linh hoạt