不圆通[bù yuán tōng] [BẤT 圆 通]Lưu từKháckhông linh hoạt; không biết thích nghiChữ trong từ不bùBẤTkhông圆yuánhình tròn通tōngđi quaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拘迂jū yūkhông linh hoạt板板六十四bǎn bǎn liù shí sìkhông linh hoạt