板板六十四[bǎn bǎn liù shí sì] [板 板 六 十 四]Lưu từKháckhông linh hoạt; cứng nhắcChữ trong từ板bǎntấm板bǎntấm六liùsáu十shímười四sìbốnTừ cùng chữ:丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí板块bǎn kuàiHSK 7tấm朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:拘迂jū yūkhông linh hoạt不圆通bù yuán tōngkhông linh hoạt