拙稿[zhuō gǎo] [拙 稿]Lưu từKhácbản thảo không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bài viết khiêm tốn của tôiChữ trong từ拙zhuōvụng về稿gǎobản thảoTừ cùng chữ:投稿tóu gǎoHSK 9gửi bài viết để xuất bản拙劣zhuō lièHSK 9vụng về