拙荆[zhuō jīng] [拙 荆]Lưu từKhácvợ tôi (khiêm tốn)Chữ trong từ拙zhuōvụng về荆jīngcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)Từ cùng chữ:拙劣zhuō lièHSK 9vụng vềTừ cận nghĩa:内人nèi rénvợ tôi (khiêm tốn)贱内jiàn nèivợ tôi (khiêm tốn)