内人
[nèi rén] [内 NHÂN]
vợ tôi (khiêm tốn)
新政策一经公布,便遭到不少业内人士的广泛质疑。
xīn zhèng cè yì jīng gōng bù, biàn zāo dào bù shǎo yè nèi rén shì de guǎng fàn zhì yí.Chính sách mới vừa công bố đã vấp phải sự hoài nghi rộng rãi từ không ít người trong ngành.
[nèi rén] [内 NHÂN]
vợ tôi (khiêm tốn)
新政策一经公布,便遭到不少业内人士的广泛质疑。
xīn zhèng cè yì jīng gōng bù, biàn zāo dào bù shǎo yè nèi rén shì de guǎng fàn zhì yí.Chính sách mới vừa công bố đã vấp phải sự hoài nghi rộng rãi từ không ít người trong ngành.