拟于不伦[nǐ yú bù lún] [拟 于 BẤT 伦]Lưu từKhácso sánh một cách không thểChữ trong từ拟nǐdự định于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở不bùBẤTkhông伦lúnmối quan hệ giữa người với ngườiTừ cùng chữ:拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo