拟古[nǐ gǔ] [拟 古]Lưu từKhácmô phỏng tác phẩm kinh điển; làm theo phong cách của tác giả kinh điểnChữ trong từ拟nǐdự định古gǔcổTừ ghép:拟古之作nǐ gǔ zhī zuòtác phẩm theo phong cách cổ điểnTừ cùng chữ:考古kǎo gǔHSK 6khảo cổ拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo