拧成一股绳
[níng chéng yī gǔ shéng] [拧 成 一 股 绳]
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
大家拧成一股绳,共同克服了这次危机。
dà jiā nǐng chéng yì gǔ shéng, gòng tóng kè fú le zhè cì wēi jī.Mọi người đồng lòng hợp sức, cùng nhau vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.