择善固执[zé shàn gù zhí] [择 善 固 执]Lưu từKhácchọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)Chữ trong từ择zélựa chọn善shàntốt (có đức)固gùcứng执zhíthực hiện (kế hoạch)Từ cùng chữ:固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp