拷掠[kǎo lüè] [拷 掠]Lưu từKháctra tấnChữ trong từ拷kǎođánh掠lüèchiếm bằng vũ lựcTừ cận nghĩa:毒刑dú xíngtra tấn磨折mó zhétra tấn苦刑kǔ xíngtra tấn严刑拷打yán xíng kǎo dǎtra tấn