毒刑[dú xíng] [毒 刑]Lưu từKháctra tấn; hình phạt thân thể tàn khốcChữ trong từ毒dúchất độc刑xínghình phạtTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túyTừ cận nghĩa:拷掠kǎo lüètra tấn磨折mó zhétra tấn苦刑kǔ xíngtra tấn严刑拷打yán xíng kǎo dǎtra tấn