磨折[mó zhé] [磨 折]Lưu từKháctra tấn; dày vòChữ trong từ磨mómài折zhébẻTừ cùng chữ:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm挫折cuò zhéHSK 7trắc trở波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương曲折qū zhéHSK 8quanh co磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mònXem thêm (2)Từ cận nghĩa:拷掠kǎo lüètra tấn毒刑dú xíngtra tấn苦刑kǔ xíngtra tấn严刑拷打yán xíng kǎo dǎtra tấn