严刑拷打[yán xíng kǎo dǎ] [严 刑 拷 打]Lưu từKháctra tấn; thẩm vấn bằng tra tấnChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)刑xínghình phạt拷kǎođánh打dǎđánhTừ cùng chữ:严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拷掠kǎo lüètra tấn毒刑dú xíngtra tấn磨折mó zhétra tấn苦刑kǔ xíngtra tấn