挤踏[jǐ tà] [挤 踏]Lưu từKhácgiẫm đạp lên nhauChữ trong từ挤jǐchen chúc踏tàdẫmTừ cùng chữ:践踏jiàn tàHSK 6giẫm đạp挤压jǐ yāHSK 8bóp