挨踢[āi tī] [挨 踢]Lưu từKháccông nghệ thông tin (IT) (từ mượn)Chữ trong từ挨āilần lượt踢tīđáTừ cùng chữ:挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một