挹注[yì zhù] [挹 注]Lưu từKhácchuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyênChữ trong từ挹yì(văn học) múc lên注zhùtiêmTừ ghép:借资挹注jiè zī yì zhùtận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)藉资挹注jiè zī yì zhùbiến thể của 借资挹注 (jiè zī yì zhù)Từ cùng chữ:关注guān zhùHSK 3chú ý đến专注zhuān zhùHSK 9tập trung