借资挹注[jiè zī yì zhù] [借 资 挹 注]Lưu từKháctận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)Chữ trong từ借jièmượn资zītài nguyên挹yì(văn học) múc lên注zhùtiêmTừ cùng chữ:关注guān zhùHSK 3chú ý đến借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác专注zhuān zhùHSK 9tập trung